nhã nhạc

Học thuật
Thân thiện
nhã nhạc

Nhã nhạc được tấu lên trong một buổi lễ trang trọng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thể loại âm nhạc cung đình trang trọng: "Nhã nhạc" loại hình âm nhạc chính thức, quy củ, được biểu diễn trong các nghi lễ, lễ hội tại cung đình, triều miếu thời phong kiến.
    • Âm nhạc nghi lễ: Chỉ chung các bài hát khúc nhạc mang tính chất nghi thức, trang nghiêm, dùng trong các dịp lễ trọng đại của triều đình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhã nhạc cung đình Huế một di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại.
    • Trong buổi lễ tế trời đất, các nhạc công đã biểu diễn những khúc nhã nhạc trang nghiêm.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Âm hưởng nhã nhạc": chỉ tính chất trang trọng, quy củ trong một bản nhạc hoặc buổi biểu diễn.
    • Bản giao hưởng mang âm hưởng nhã nhạc, vừa trang trọng vừa sâu lắng.
  • "Theo điệu nhã nhạc": làm một việc đó một cách chậm rãi, trật tự nghi thức.
    • Mọi nghi thức trong buổi lễ đều được tiến hành theo điệu nhã nhạc.
Biến thể từ gần giống
  • Nhạc lễ (danh từ): âm nhạc dùng trong các nghi lễ, có thểcung đình hoặc dân gian (như nhạc lễ đình làng). Đây một khái niệm rộng hơn, bao gồm cả "nhã nhạc".
  • Đại nhạc (danh từ): dàn nhạc lớn, âm thanh hùng tráng, thường dùng trong các nghi lễ long trọng ngoài trời của triều đình. Có thể xem một bộ phận hoặc liên hệ chặt chẽ với "nhã nhạc".
Từ đồng nghĩa
  • Nhạc cung đình: âm nhạc được sử dụng phát triển trong hoàng cung.
  • Nhạc nghi lễ: âm nhạc phục vụ cho các nghi thức trang trọng.
Ghi chú về ngữ dụng
  • Từ "nhã nhạc" thường được dùng trong các văn bản mang tính học thuật, lịch sử, văn hóa khi nói về âm nhạc truyền thống Việt Nam thời kỳ phong kiến.
  • Trong ngôn ngữ hiện đại, từ này ít khi dùng để miêu tả âm nhạc đương đại, trừ khi muốn nhấn mạnh tính chất trang trọng, cổ kính.
nhã nhạc

Nhã nhạc được tấu lên trong một buổi lễ trang trọng.

  1. Bài hát hợp với tiếng nhạc, dùngnơi triều miếu.

Từ gần giống